Lịch thi đấu bóng đá vđqg đức mùa giải 2021/20211

Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng đôi mươi Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng Play Off
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT 0 - 1A.Bielefeld15 vs Leipzig21 1/4 : 00.980.94một nửa : 00.950.953-0.930.851 1/4-0.920.817.805.101.39TTTT HD, On Sports
*

20/0321h30Bayern Munich1 vs Stuttgart80 : 2-0.960.880 : 3/40.86-0.9540.970.951 3/4-0.970.871.256.9010.50On Sports
20/0321h30FC Koln14 vs B.Dortmund51 1/4 : 00.86-0.941/2 : 00.83-0.933-0.910.821 1/4-0.880.776.604.701.48TTTT HD, VTV6
20/0321h30Wer.Bremen12 vs Wolfsburg31/2 : 01.000.921/4 : 00.85-0.942 1/40.89-0.971-0.940.844.353.451.91TTTV HD
20/0321h30Ein.Frankfurt4 vs Union Berlin70 : 1/21.000.920 : 1/4-0.910.812 1/20.90-0.9810.84-0.941.993.703.70On Sports
21/0300h30Schalke 0418 vs M.gladbach101 1/4 : 00.921.001/2 : 00.920.9930.990.931 1/4-0.970.877.004.801.45On Sports, VTV6
21/0319h30Hoffenheim11 vs Mainz170 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.930.832 3/40.85-0.951 1/4-0.910.802.013.703.70On Sports, TTTT HD
21/0321h30Hertha Berlin16 vs B.Leverkusen61/4 : 0-0.930.821/4 : 00.71-0.842 1/20.86-0.9610.84-0.943.553.552.08On Sports, TTTT HD, VTV6
22/0300h00Freiburg9 vs Augsburg130 : 1/20.990.910 : 1/4-0.880.762 1/2-0.930.831-0.970.871.993.503.95On Sports
1. Bayern Munich 25 18 4 3 74 35 9 3 0 46 18 9 1 3 28 17 39 58
2. Leipzig 26 17 6 3 48 21 10 2 1 25 10 7 4 2 23 11 27 57
3. Wolfsburg 25 13 9 3 43 21 8 4 0 24 8 5 5 3 19 13 22 48
4. Ein.Frankfurt 25 11 11 3 48 34 6 6 0 22 13 5 5 3 26 21 14 44
5. B.Dortmund 25 13 3 9 52 35 7 2 3 27 14 6 1 6 25 21 17 42
6. B.Leverkusen 25 11 7 7 43 28 5 4 4 25 19 6 3 3 18 9 15 40
7. Union Berlin 25 9 11 5 38 27 5 7 1 24 14 4 4 4 14 13 11 38
8. Stuttgart 25 9 9 7 47 37 3 6 3 21 17 6 3 4 26 trăng tròn 10 36
9. Freiburg 25 9 7 9 37 39 5 4 4 24 đôi mươi 4 3 5 13 19 -2 34
10. M.gladbach 25 8 9 8 41 40 5 4 4 đôi mươi 16 3 5 4 21 24 1 33
11. Hoffenheyên 25 8 6 11 39 43 5 2 5 22 17 3 4 6 17 26 -4 30
12. Wer.Bremen 25 7 9 9 30 36 3 4 5 12 17 4 5 4 18 19 -6 30
13. Augsburg 25 8 5 12 27 38 4 3 6 15 21 4 2 6 12 17 -11 29
14. FC Koln 25 5 7 13 23 44 1 4 7 12 21 4 3 6 11 23 -21 22
15. A.Bielefeld 26 6 4 16 trăng tròn 45 4 1 9 10 22 2 3 7 10 23 -25 22
16. Hertha Berlin 25 5 6 14 28 45 3 2 7 13 24 2 4 7 15 21 -17 21
17. Mainz 25 5 6 14 24 44 3 2 8 11 đôi mươi 2 4 6 13 24 -20 21
18. Schalke 04 25 1 7 17 16 66 1 3 9 8 26 0 4 8 8 40 -50 10

Champions League Champions League Europa League PlaysOff Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua kém BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá vđqg đức mùa giải 2021/20211

Wolfsburg 25 17 2 6 68.0% 10 0 2 83.3% 7 2 4 53.8% W L L W W
2. Ein.Frankfurt 25 15 3 7 60.0% 8 1 3 66.7% 7 2 4 53.8% W L L W W
3. Union Berlin 25 14 2 9 56.0% 8 1 4 61.5% 6 1 5 50.0% W L D W L
4. Freiburg 25 13 3 9 52.0% 6 2 5 46.2% 7 1 4 58.3% L L W L D
5. Augsburg 25 13 1 11 52.0% 6 0 7 46.2% 7 1 4 58.3% W L W W W
6. Stuttgart 25 12 2 11 48.0% 4 2 6 33.3% 8 0 5 61.5% W W W W L
7. FC Koln 25 12 1 12 48.0% 6 0 6 50.0% 6 1 6 46.2% L W L L L
8. Wer.Bremen 25 12 5 8 48.0% 4 4 4 33.3% 8 1 4 61.5% D W L W L
9. A.Bielefeld 26 12 1 13 46.2% 6 1 7 42.9% 6 0 6 50.0% W W L W L
10. B.Dortmund 25 11 1 13 44.0% 6 1 5 50.0% 5 0 8 38.5% W L L W W
11. Bayern Munich 25 11 1 13 44.0% 6 0 6 50.0% 5 1 7 38.5% L D W W W
12. Leipzig 26 11 4 11 42.3% 5 3 5 38.5% 6 1 6 46.2% L L L W W
13. B.Leverkusen 25 10 2 13 40.0% 6 0 7 46.2% 4 2 6 33.3% L W L L L
14. Hertha Berlin 25 10 2 13 40.0% 4 1 7 33.3% 6 1 6 46.2% L W L L W
15. Hoffenheim 25 9 3 13 36.0% 5 1 6 41.7% 4 2 7 30.8% L W D L W
16. Mainz 25 9 1 15 36.0% 4 1 8 30.8% 5 0 7 41.7% W L L W W
17. M.gladbach 25 8 4 13 32.0% 4 1 8 30.8% 4 3 5 33.3% L L L L D
18. Schalke 04 25 8 0 17 32.0% 4 0 9 30.8% 4 0 8 33.3% L W L L W

TR: Số trận TK: Số trận thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận chiến bại kèo %: Phần trăm phần trăm win kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. A.Bielefeld 9 12 5 0 34.0% 65.0% 6 6 2 0 28.0% 71.0% 3 6 3 0 41.0% 58.0%
2. Mainz 8 7 9 1 52.0% 48.0% 6 3 4 0 30.0% 69.0% 2 4 5 1 75.0% 25.0%
3. Leipzig 7 12 7 0 42.0% 57.0% 3 6 4 0 46.0% 53.0% 4 6 3 0 38.0% 61.0%
4. B.Leverkusen 7 11 5 2 40.0% 60.0% 2 6 3 2 38.0% 61.0% 5 5 2 0 41.0% 58.0%
5. Union Berlin 6 11 8 0 64.0% 36.0% 2 6 5 0 69.0% 30.0% 4 5 3 0 58.0% 41.0%
6. FC Koln 6 12 7 0 48.0% 52.0% 3 4 5 0 58.0% 41.0% 3 8 2 0 38.0% 61.0%
7. M.gladbach 5 9 10 1 48.0% 52.0% 3 7 3 0 38.0% 61.0% 2 2 7 1 58.0% 41.0%
8. Wolfsburg 5 15 4 1 56.0% 44.0% 4 5 2 1 41.0% 58.0% 1 10 2 0 69.0% 30.0%
9.

Xem thêm: Truc Tiep U19 Myanmar - U19 Viet Nam U19 Myanmar

Hertha Berlin 5 12 6 2 48.0% 52.0% 2 6 3 1 41.0% 58.0% 3 6 3 1 53.0% 46.0%
10. Augsburg 5 12 8 0 64.0% 36.0% 1 8 4 0 69.0% 30.0% 4 4 4 0 58.0% 41.0%
11. Wer.Bremen 4 15 5 1 64.0% 36.0% 2 8 2 0 58.0% 41.0% 2 7 3 1 69.0% 30.0%
12. Hoffenheim 3 10 12 0 52.0% 48.0% 3 2 7 0 58.0% 41.0% 0 8 5 0 46.0% 53.0%
13. Schalke 04 3 10 11 1 64.0% 36.0% 2 7 4 0 69.0% 30.0% 1 3 7 1 58.0% 41.0%
14. Stuttgart 3 11 10 1 60.0% 40.0% 1 5 6 0 83.0% 16.0% 2 6 4 1 38.0% 61.0%
15. Freiburg 3 13 9 0 52.0% 48.0% 1 6 6 0 53.0% 46.0% 2 7 3 0 50.0% 50.0%
16. Bayern Munich 2 7 13 3 36.0% 64.0% 0 3 6 3 41.0% 58.0% 2 4 7 0 30.0% 69.0%
17. B.Dortmund 1 14 9 1 56.0% 44.0% 0 7 5 0 58.0% 41.0% 1 7 4 1 53.0% 46.0%
18. Ein.Frankfurt 0 15 10 0 76.0% 24.0% 0 9 3 0 75.0% 25.0% 0 6 7 0 76.0% 23.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Bayern Munich 21 4 25 0 11 1 12 0 10 3 13 0
2. Hoffenheim 18 7 21 4 9 3 8 4 9 4 13 0
3. B.Dortmund 18 7 15 10 9 3 7 5 9 4 8 5
4. Schalke 04 17 8 19 6 7 6 9 4 10 2 10 2
5. Freiburg 16 9 17 8 9 4 10 3 7 5 7 5
6. M.gladbach 15 10 16 9 6 7 7 6 9 3 9 3
7. Ein.Frankfurt 15 10 17 8 6 6 7 5 9 4 10 3
8. Leipzig 14 12 17 9 8 5 8 5 6 7 9 4
9. B.Leverkusen 14 11 18 7 9 4 10 3 5 7 8 4
10. FC Koln 14 11 16 9 7 5 8 4 7 6 8 5
11. Hertha Berlin 14 11 18 7 8 4 11 1 6 7 7 6
12. Stuttgart 14 11 20 5 6 6 10 2 8 5 10 3
13. A.Bielefeld 13 13 13 13 6 8 6 8 7 5 7 5
14. Mainz 12 13 17 8 4 9 9 4 8 4 8 4
15. Union Berlin 12 13 16 9 7 6 10 3 5 7 6 6
16. Wolfsburg 12 13 17 8 7 5 7 5 5 8 10 3
17. Augsburg 12 13 18 7 6 7 10 3 6 6 8 4
18. Wer.Bremen 9 16 16 9 5 7 9 3 4 9 7 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn thế 0.5 bàn trong Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinc yeu, kế hoạch vạn niên, định kỳ âm , Xổ số miền nam bộ, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Đội hình rừng sát thủ

  • Cách đánh nunu đi rừng

  • Phim về bóng bầu dục

  • Hướng dẫn đá tạo hóa và công dụng

  • x